Herhangi bir kelime yazın!

"skateboarding" in Vietnamese

trượt ván

Definition

Trượt ván là môn thể thao hoặc hoạt động mà người ta đứng trên một chiếc ván có bánh xe để di chuyển và thực hiện các động tác kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trượt ván' dùng như danh từ chỉ môn thể thao, đôi khi dùng như động từ: 'đi trượt ván'. Có thể chỉ việc cưỡi ván đơn giản hoặc thực hiện kỹ thuật nâng cao.

Examples

I love skateboarding after school.

Mình thích **trượt ván** sau giờ học.

She is learning skateboarding at the park.

Cô ấy đang học **trượt ván** ở công viên.

Skateboarding can be a fun way to exercise.

**Trượt ván** có thể là một cách tập thể dục thú vị.

He's obsessed with watching skateboarding videos online.

Anh ấy mê xem video **trượt ván** trên mạng.

Did you know skateboarding is now an Olympic sport?

Bạn có biết **trượt ván** giờ đã là môn thể thao Olympic chưa?

Even in winter, you’ll spot teenagers skateboarding down main street.

Ngay cả mùa đông, bạn vẫn có thể thấy các thiếu niên **trượt ván** trên phố chính.