"skateboarders" in Vietnamese
Definition
Những người sử dụng ván trượt để di chuyển và biểu diễn các động tác, thường vì thể thao hoặc sở thích cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho giới trẻ nhưng người lớn cũng có thể là 'skateboarders'. Kết hợp với các từ như 'professional skateboarders', 'street skateboarders'. Tại Mỹ, liên quan nhiều đến văn hóa trẻ.
Examples
There are many skateboarders at the park.
Ở công viên có rất nhiều **người trượt ván**.
The skateboarders showed new tricks.
**Những người trượt ván** đã trình diễn các động tác mới.
Some skateboarders wear helmets for safety.
Một số **người trượt ván** đội mũ bảo hiểm để an toàn.
At sunset, the skateboarders made the park come alive.
Khi hoàng hôn buông xuống, **những người trượt ván** làm cho công viên nhộn nhịp hẳn.
Local businesses love when skateboarders buy from their shops.
Các doanh nghiệp địa phương rất thích khi **người trượt ván** mua hàng tại cửa tiệm của họ.
Did you see how fast those skateboarders went down the hill?
Bạn có thấy những **người trượt ván** đó lao xuống dốc nhanh thế nào không?