"sizzler" in Vietnamese
Definition
Sizzler là món ăn được phục vụ trên đĩa nóng, phát ra tiếng xèo xèo khi đến bàn. Ngoài ra, từ này cũng chỉ những ngày nắng nóng dữ dội.
Usage Notes (Vietnamese)
“Sizzler” thường chỉ món ăn xèo xèo trên đĩa nóng trong nhà hàng. Khi nói về thời tiết, “a real sizzler” là ngày oi bức. Không dùng cho người.
Examples
The restaurant serves a chicken sizzler.
Nhà hàng phục vụ **sizzler** gà.
It's a real sizzler outside today.
Hôm nay bên ngoài thực sự là một ngày **sizzler**.
The sizzler made everyone hungry as it arrived at the table.
Khi món **sizzler** được mang ra, ai cũng cảm thấy đói.
It's going to be a sizzler this weekend, so stay cool.
Cuối tuần này sẽ là một ngày **sizzler**, nên hãy giữ mát nhé.
The steak sizzler comes with a side of vegetables and fries.
**Sizzler** bò đi kèm rau và khoai tây chiên.
I ordered the veggie sizzler—it smelled amazing.
Tôi đã gọi **sizzler** chay—mùi thơm tuyệt vời.