Herhangi bir kelime yazın!

"sizing" in Vietnamese

đo kích thướchồ (dùng trong công nghiệp)

Definition

Việc xác định hoặc điều chỉnh kích thước của vật, hoặc chất dùng trong công nghiệp dệt, giấy để làm cho vật liệu cứng và bền hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngành kỹ thuật, sản xuất, đặc biệt là trong may mặc, dệt, giấy. 'sizing chart' là bảng chọn kích thước, không dùng phổ biến ngoài các lĩnh vực này.

Examples

The tailor did the sizing before sewing the suit.

Thợ may đã tiến hành **đo kích thước** trước khi may bộ vest.

Accurate sizing is important for online clothing stores.

**Đo kích thước** chính xác rất quan trọng đối với cửa hàng quần áo trực tuyến.

The paper is treated with sizing to make it less absorbent.

Giấy được xử lý bằng **hồ** để giảm độ thấm nước.

Can you check the sizing chart before you order the shoes?

Bạn có thể kiểm tra bảng **đo kích thước** trước khi đặt giày không?

Different brands use different sizing, so always double check.

Mỗi thương hiệu có **đo kích thước** khác nhau nên nhớ kiểm tra kỹ.

After sizing the fabric, it felt stiffer and easier to cut.

Sau khi xử lý vải bằng **hồ**, vải cứng và dễ cắt hơn.