Herhangi bir kelime yazın!

"sixth" in Vietnamese

thứ sáu

Definition

Chỉ vị trí số sáu trong một chuỗi, hoặc một phần trong sáu phần bằng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thứ sáu' thường đứng trước danh từ: 'ngày thứ sáu', 'tầng thứ sáu', và có thể dùng độc lập: 'Cô ấy về thứ sáu.' Đừng nhầm với 'sáu' (6) hay 'sáu mươi' (60).

Examples

Today is the sixth day of our trip.

Hôm nay là ngày **thứ sáu** của chuyến đi.

She lives on the sixth floor.

Cô ấy sống ở tầng **thứ sáu**.

He was the sixth person in line.

Anh ấy là người **thứ sáu** trong hàng.

This is the sixth time I've called you today.

Đây là lần **thứ sáu** hôm nay tôi gọi cho bạn.

We finished sixth, which was better than we expected.

Chúng tôi về **thứ sáu**, vượt mong đợi.

By the sixth episode, I was completely hooked.

Đến tập **thứ sáu**, tôi đã hoàn toàn bị cuốn hút.