"situate" in Vietnamese
Definition
Đặt một vật hoặc người ở một vị trí cụ thể; mô tả vị trí của vật hoặc người đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'situate' là từ trang trọng, thường dùng trong văn viết, mô tả hoặc kỹ thuật. Dạng bị động 'is situated' rất phổ biến.
Examples
They situated the factory near the river.
Họ đã **đặt** nhà máy gần con sông.
Please situate the chairs in a circle.
Xin hãy **đặt** các ghế thành một vòng tròn.
Can you situate the school on this map?
Bạn có thể **xác định** vị trí trường này trên bản đồ không?
Our office is situated right in the city center, close to restaurants and shops.
Văn phòng của chúng tôi **nằm** ngay trung tâm thành phố, gần các nhà hàng và cửa hàng.
I often have trouble situating myself in new places until I get used to them.
Tôi thường gặp khó khăn để **làm quen** và xác định vị trí của mình ở nơi mới cho đến khi quen thuộc.
The hotel is situated on a hill with a beautiful view of the ocean.
Khách sạn **nằm** trên đồi, nhìn ra biển tuyệt đẹp.