"sit up and take notice" in Vietnamese
Definition
Khi có điều gì quan trọng hoặc ấn tượng xảy ra khiến ai đó đột nhiên quan tâm hoặc chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ dùng khi điều gì đó khiến mọi người chú ý đặc biệt, không có nghĩa là thực sự ngồi dậy.
Examples
Her singing made everyone sit up and take notice.
Giọng hát của cô ấy khiến mọi người đều **chú ý**.
The teacher wanted the class to sit up and take notice.
Giáo viên muốn cả lớp **chú ý**.
The new product made customers sit up and take notice.
Sản phẩm mới khiến khách hàng **chú ý**.
When she scored the winning goal, everyone really sat up and took notice.
Khi cô ấy ghi bàn thắng quyết định, tất cả mọi người đều thực sự **chú ý**.
The company’s bold move made investors sit up and take notice.
Bước đi táo bạo của công ty đã khiến các nhà đầu tư **chú ý**.
He spoke so passionately that even the bored audience sat up and took notice.
Anh ấy nói đầy nhiệt huyết đến mức ngay cả khán giả chán ngấy cũng **chú ý**.