"sit on it" in Vietnamese
Definition
Không vội quyết định mà dành thời gian suy nghĩ thêm trước khi hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật, nhất là khi khuyên ai đó suy nghĩ thêm trước khi quyết định. Không dùng trong văn bản quá trang trọng. Không có nghĩa là ngồi xuống thật sự.
Examples
Maybe you should sit on it before you decide.
Có lẽ bạn nên **suy nghĩ thêm** trước khi quyết định.
I'll sit on it for a day and let you know tomorrow.
Tôi sẽ **suy nghĩ thêm** một ngày rồi báo cho bạn vào ngày mai.
He told me to sit on it instead of answering right away.
Anh ấy bảo tôi **suy nghĩ thêm** thay vì trả lời ngay lập tức.
Honestly, I'd rather sit on it than rush into something I'll regret later.
Thực sự, tôi muốn **suy nghĩ thêm** thay vì vội vàng rồi hối hận.
You don't have to decide right away—just sit on it for now.
Bạn không cần quyết định ngay bây giờ—cứ **suy nghĩ thêm** đã.
Let’s sit on it and talk more next week before finalizing anything.
Hãy **suy nghĩ thêm** và thảo luận tiếp vào tuần sau trước khi quyết định cuối cùng.