"sit in" in Vietnamese
Definition
Tham dự một lớp, cuộc họp hoặc sự kiện với tư cách là khách hoặc người quan sát, không phải thành viên chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các lớp học, cuộc họp, buổi diễn tập để ám chỉ việc quan sát mà không tham gia chính thức. 'sit in on' phổ biến hơn. Không phải 'sit-in' (hành động biểu tình).
Examples
I want to sit in on your class tomorrow.
Ngày mai tôi muốn **ngồi dự** lớp của bạn.
She was invited to sit in on the meeting.
Cô ấy được mời **ngồi dự** cuộc họp.
Can I sit in for a while?
Tôi có thể **ngồi dự** một lúc được không?
My friend loves music, so he asked if he could sit in with our band practice.
Bạn tôi thích âm nhạc nên hỏi liệu anh ấy có thể **ngồi dự** buổi tập ban nhạc của chúng tôi không.
Feel free to sit in anytime if you want to learn more about the project.
Nếu muốn tìm hiểu thêm về dự án, bạn cứ **ngồi dự** bất cứ lúc nào.
During college, I used to sit in on random lectures for fun.
Khi còn học đại học, tôi thường **ngồi dự** các buổi giảng ngẫu nhiên cho vui.