Herhangi bir kelime yazın!

"sir" in Vietnamese

thưa ngàiông

Definition

Cách xưng hô lịch sự hoặc trang trọng để gọi một người đàn ông, thường dùng để thể hiện sự tôn trọng hoặc trong tình huống chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'thưa ngài' hoặc 'ông' khi nói với người lạ, cấp trên hoặc người lớn tuổi, không dùng với bạn bè hay người trẻ.

Examples

Sir, can you help me with this problem?

**Thưa ngài**, ngài có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này không?

The teacher said, 'Sir, please reset the projector.'

Giáo viên nói: '**Thưa ngài**, vui lòng khởi động lại máy chiếu.'

When addressing a police officer, say 'Sir' to be polite.

Khi nói chuyện với cảnh sát, hãy gọi '**thưa ngài**' để thể hiện sự lịch sự.

Sir, you dropped your wallet.

**Thưa ngài**, ngài vừa đánh rơi ví kìa.

Excuse me, sir, do you know where the bus station is?

Xin lỗi, **thưa ngài**, ngài có biết trạm xe buýt ở đâu không?

The manager said, 'Sir, we’ve reviewed your application.'

Quản lý nói: '**Thưa ngài**, chúng tôi đã xem xét hồ sơ của ngài.'