Herhangi bir kelime yazın!

"siphoning" in Vietnamese

hút bằng ốngbiển thủ

Definition

Dùng ống để chuyển chất lỏng từ nơi này sang nơi khác. Ngoài ra, còn chỉ việc biển thủ tiền hoặc tài sản một cách bí mật hoặc bất hợp pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kỹ thuật, cơ khí hoặc nói về gian lận tài chính ('siphoning funds'). Không dùng cho việc rót, chuyển bình thường.

Examples

He was siphoning water from one tank to another using a rubber hose.

Anh ấy đang **hút bằng ống** nước từ bể này sang bể khác bằng một ống cao su.

Some people got caught siphoning gas from parked cars.

Một số người bị bắt quả tang đang **hút bằng ống** xăng từ các xe ô tô đỗ.

He lost his job for siphoning company funds.

Anh ta bị mất việc vì **biển thủ** tiền của công ty.

She was secretly siphoning money into her own account for years.

Cô ấy đã lén **biển thủ** tiền vào tài khoản riêng của mình trong nhiều năm.

After siphoning off a little bit at a time, no one noticed until the audit.

Sau khi **biển thủ** từng chút một, không ai để ý cho đến khi kiểm toán.

Are you siphoning my shampoo again? It keeps running out!

Bạn lại **hút bằng ống** dầu gội của tôi nữa phải không? Lúc nào cũng hết nhanh thế!