Herhangi bir kelime yazın!

"sinkhole" in Vietnamese

hố sụthố tử thần

Definition

Hố sụt là một hố lớn xuất hiện do mặt đất bên trên bị sụp xuống, thường vì đất đá phía dưới bị nước xói mòn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hố sụt’ hay ‘hố tử thần’ chỉ dùng cho hố đất sụp tự nhiên, không dùng cho hố do con người đào. Các cụm từ thường gặp: ‘hố sụt khổng lồ’, ‘mở ra một hố sụt’.

Examples

A huge sinkhole suddenly appeared in the street.

Một **hố sụt** khổng lồ bất ngờ xuất hiện trên đường.

Be careful, there is a sinkhole near the farm.

Cẩn thận, gần trang trại có một **hố sụt**.

The lake was formed by a giant sinkhole.

Cái hồ này được hình thành bởi một **hố sụt** khổng lồ.

Last year, a sinkhole swallowed part of the main road.

Năm ngoái, một **hố sụt** đã nuốt mất một phần của con đường chính.

The news showed footage of a car falling into a sinkhole.

Tin tức chiếu cảnh một chiếc ô tô rơi vào **hố sụt**.

People were amazed at how deep the sinkhole was.

Mọi người kinh ngạc trước độ sâu của **hố sụt**.