Herhangi bir kelime yazın!

"sink your teeth in" in Vietnamese

dồn hết tâm sức vàobắt tay vào (một cách nhiệt tình)

Definition

Làm điều gì đó với tất cả sự nhiệt tình, tập trung và năng lượng vì rất hứng thú với nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật và diễn đạt một cách nhiệt huyết khi làm điều gì quan trọng hoặc hấp dẫn. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

I'm ready to sink my teeth in to this new job.

Tôi đã sẵn sàng **dồn hết tâm sức vào** công việc mới này.

She likes to sink her teeth in whenever a challenging task appears.

Cô ấy thích **dồn hết tâm sức** mỗi khi có nhiệm vụ khó khăn.

The students were eager to sink their teeth in to the science experiment.

Học sinh háo hức **dồn hết tâm sức vào** thí nghiệm khoa học này.

Let's grab some coffee and really sink our teeth in to this project.

Chúng ta uống cà phê rồi cùng **dồn hết tâm sức vào** dự án này nhé.

After a long break, it felt great to sink my teeth in to something creative.

Sau một thời gian dài nghỉ, thật tuyệt khi lại được **dồn hết tâm sức vào** việc gì đó sáng tạo.

You can tell he loves to sink his teeth in when there's real work to do.

Có thể thấy anh ấy rất thích **dồn hết tâm sức** khi có việc thật sự để làm.