"singularly" in Vietnamese
Definition
Chỉ cách làm hoặc thái độ rất khác thường, nổi bật hoặc đặc biệt dễ nhận thấy. Thường dùng để nhấn mạnh rằng cái gì đó rất đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Là từ trang trọng hoặc mang sắc thái văn học, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường đi kèm với tính từ để tăng mức độ nhấn mạnh.
Examples
He was singularly focused on his work.
Anh ấy **đặc biệt** tập trung vào công việc của mình.
The cake was singularly delicious.
Chiếc bánh này **đặc biệt** ngon.
She found the movie singularly boring.
Cô ấy thấy bộ phim đó **đặc biệt** nhàm chán.
His explanation was singularly clear and easy to understand.
Lời giải thích của anh ấy **đặc biệt** rõ ràng và dễ hiểu.
I'm singularly unimpressed with their service.
Tôi **đặc biệt** không ấn tượng với dịch vụ của họ.
You have to admit, that was singularly bad luck.
Bạn phải thừa nhận, đó là **đặc biệt** xui xẻo.