"singsong" in Vietnamese
Definition
Cách nói chuyện hoặc hát mà giọng lên xuống như hát, nghe như có nhịp điệu. Đôi khi gây cảm giác dễ chịu, nhưng cũng có thể hơi nhàm chán.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng để miêu tả giọng nói của trẻ em, kể chuyện hoặc trêu đùa. Mang ý nghĩa mô tả, không trang trọng; có thể tích cực (dễ nghe) hoặc hơi tiêu cực (đều đều, nhàm chán).
Examples
The teacher read the story in a singsong voice.
Cô giáo đọc truyện bằng giọng **ngân nga**.
The little girl spoke in a singsong tone.
Cô bé nói bằng tông **ngân nga**.
Some children love to talk in a singsong way.
Một số trẻ thích nói chuyện theo kiểu **ngân nga**.
Stop using that singsong voice—it's getting annoying!
Đừng dùng giọng **ngân nga** đó nữa—nghe phát bực rồi đấy!
He recited the poem in a soft singsong that made everyone listen.
Cậu ấy đọc bài thơ bằng giọng **ngân nga** trầm, khiến mọi người chăm chú lắng nghe.
She answered the phone with her usual cheerful singsong.
Cô ấy nghe điện thoại với giọng **ngân nga** vui vẻ quen thuộc.