Herhangi bir kelime yazın!

"singsong" in Indonesian

nói líu logiọng hát ngân nga

Definition

Cách nói hoặc đọc mà giọng lên xuống giống như đang hát, tạo cảm giác nhịp điệu. Thường nghe vui tai nhưng đôi khi có thể hơi đều đều.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong cách nói chuyện của trẻ em, kể chuyện, hoặc lúc đùa cợt. Có thể diễn tả tích cực (dễ thương, vui tai) hoặc hơi tiêu cực (đều đều, gây khó chịu). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

The teacher read the story in a singsong voice.

Cô giáo đọc truyện bằng giọng **líu lo**.

The little girl spoke in a singsong tone.

Cô bé nói với giọng **líu lo**.

Some children love to talk in a singsong way.

Một số trẻ thích nói với giọng **líu lo**.

Stop using that singsong voice—it's getting annoying!

Đừng nói giọng **líu lo** nữa—nghe phiền lắm rồi!

He recited the poem in a soft singsong that made everyone listen.

Anh ấy ngâm bài thơ bằng giọng **líu lo** nhẹ nhàng, ai cũng lắng nghe.

She answered the phone with her usual cheerful singsong.

Cô ấy trả lời điện thoại bằng giọng **líu lo** tươi vui quen thuộc.