Herhangi bir kelime yazın!

"single file" in Vietnamese

một hàng dọc

Definition

Đây là cách di chuyển hoặc đứng mà mỗi người đi hoặc đứng ngay sau người trước, tạo thành một hàng dọc chứ không phải sát bên nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trường học, dã ngoại hoặc nơi chật hẹp với yêu cầu xếp hàng dọc. Không giống 'line up', đây là xếp một hàng người sau người.

Examples

The children walked in single file through the hallway.

Các em nhỏ đi qua hành lang theo **một hàng dọc**.

Please stand in single file behind the teacher.

Hãy đứng **một hàng dọc** phía sau giáo viên.

We had to cross the bridge in single file.

Chúng tôi phải băng qua cầu theo **một hàng dọc**.

After lunch, everyone lined up in single file to leave the cafeteria.

Sau bữa trưa, mọi người xếp thành **một hàng dọc** để rời căng tin.

The hikers moved in single file along the narrow trail.

Những người đi bộ di chuyển theo **một hàng dọc** dọc con đường hẹp.

Security asked us to walk in single file to make things quicker.

Bảo vệ yêu cầu chúng tôi đi theo **một hàng dọc** để nhanh hơn.