Herhangi bir kelime yazın!

"sing out" in Vietnamese

hát to rõ rànggọi to

Definition

Hát thật to rõ để người khác nghe, hoặc gọi to lên cho mọi người chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sing out' được dùng mang tính thân mật, thường để động viên hát to hơn trong nhóm hoặc gây chú ý bằng cách gọi to.

Examples

Please sing out so everyone can hear you.

Làm ơn **hát to rõ ràng** để mọi người đều nghe nhé.

If you need help, just sing out.

Nếu cần giúp, chỉ cần **gọi to lên** nhé.

The children sang out their favorite song.

Các em nhỏ đã **hát to** bài hát yêu thích của mình.

Don't be shy—just sing out if you know the words!

Đừng ngại—nếu thuộc lời thì **hát to lên nhé**!

"Anybody there?" she sang out as she opened the door.

"Có ai không vậy?" cô ấy vừa mở cửa vừa **gọi to lên**.

We want everyone to sing out during the chorus—make it loud!

Chúng tôi muốn mọi người **hát thật to** trong đoạn điệp khúc—phải thật sôi động nhé!