Herhangi bir kelime yazın!

"sing off the same hymn sheet" in Vietnamese

đồng lòngcùng ý kiến

Definition

Nếu mọi người "đồng lòng", họ đều thể hiện chung một ý kiến hoặc quan điểm, nhất là khi làm việc cùng nhau hoặc trước công chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh Anh hay Úc, chủ yếu trong công việc hoặc khi muốn thể hiện sự thống nhất. Sắc thái thân mật, đôi khi hài hước. "sing from the same hymn sheet" là dạng phổ biến hơn.

Examples

The team must sing off the same hymn sheet during the presentation.

Đội cần **đồng lòng** khi trình bày.

It helps when everyone sings off the same hymn sheet in a meeting.

Khi mọi người **đồng lòng** trong cuộc họp thì sẽ thuận lợi hơn.

Our statements should sing off the same hymn sheet to avoid confusion.

Những phát biểu của chúng ta nên **đồng lòng** để tránh nhầm lẫn.

We all need to sing off the same hymn sheet if this project is going to work.

Nếu muốn dự án này thành công, chúng ta phải **đồng lòng**.

If the managers don’t sing off the same hymn sheet, staff will get mixed messages.

Nếu các quản lý không **đồng lòng**, nhân viên sẽ nhận chỉ dẫn mâu thuẫn.

We may disagree in private, but we have to sing off the same hymn sheet in front of clients.

Có thể bất đồng riêng tư, nhưng trước khách hàng ta phải **đồng lòng**.