Herhangi bir kelime yazın!

"sing a different tune" in Vietnamese

thay đổi thái độnói khác đi

Definition

Khi ai đó thay đổi ý kiến hoặc thái độ sau khi có sự việc xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính không trang trọng, hơi châm biếm hoặc phê phán. Thường gặp trong câu "If...", để chỉ ai đó thay đổi ý kiến sau khi hiểu ra vấn đề.

Examples

He complained at first, but after trying it, he sang a different tune.

Ban đầu anh ấy phàn nàn, nhưng sau khi thử thì lại **nói khác đi**.

If you had to do my job, you'd sing a different tune.

Nếu bạn phải làm công việc của tôi, bạn sẽ **thay đổi thái độ**.

She will sing a different tune when she sees how hard it is.

Cô ấy sẽ **thay đổi thái độ** khi thấy nó khó như thế nào.

Everyone thought the rules were unfair, but now they're winning, they're singing a different tune.

Mọi người từng nghĩ các quy tắc là không công bằng, nhưng giờ họ thắng nên đã **nói khác đi**.

Wait until the deadline passes. He'll sing a different tune then.

Đợi đến khi hết hạn đi. Lúc đó anh ấy sẽ **thay đổi thái độ**.

After getting his first paycheck, he started to sing a different tune about hard work.

Sau khi nhận lương lần đầu, anh ấy đã **nói khác đi** về chuyện làm việc vất vả.