"sine" in Vietnamese
Definition
Trong toán học, hàm sin là một hàm lượng giác thể hiện tỉ số giữa cạnh đối và cạnh huyền trong một tam giác vuông. Hàm này cũng dùng để mô tả dạng các sóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong toán học, vật lý, kỹ thuật; không dùng ngoài các lĩnh vực này. Đừng nhầm với 'sign'.
Examples
The sine of 30 degrees is 0.5.
**Sin** của 30 độ là 0.5.
We learned about sine and cosine in class today.
Hôm nay trên lớp chúng tôi đã học về **sin** và cos.
The graph of the sine function is a wave.
Đồ thị của hàm **sin** là một đường sóng.
If you remember your sine tables, this problem is easy to solve.
Nếu nhớ bảng **sin**, bài này dễ giải.
She uses the sine function to calculate the height of the building.
Cô ấy dùng hàm **sin** để tính chiều cao toà nhà.
Calculators have a sine button to help with trigonometry.
Máy tính có nút **sin** để hỗ trợ giải lượng giác.