Herhangi bir kelime yazın!

"sina" in Vietnamese

định mệnhsố phận

Definition

Số phận hoặc định mệnh của một người, điều đã được an bài và khó có thể thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn chương hoặc trang trọng; ít gặp trong giao tiếp hàng ngày hơn so với 'fate' hoặc 'destiny'. Nhấn mạnh sự không thể thay đổi, đã an bài.

Examples

Some people believe their sina cannot be changed.

Nhiều người tin rằng **định mệnh** của mình không thể thay đổi.

He blamed his problems on a cruel sina.

Anh ấy đổ lỗi mọi rắc rối cho **định mệnh** nghiệt ngã.

My grandmother often talked about sina.

Bà tôi thường hay nói về **định mệnh**.

Some say that love and sina are deeply connected.

Có người cho rằng tình yêu và **định mệnh** có mối liên hệ sâu sắc.

After all that happened, he accepted his sina.

Sau tất cả, anh ấy đã chấp nhận **định mệnh** của mình.

It's funny how life always brings you back to your sina.

Thật thú vị khi cuộc đời luôn đưa bạn trở về với **định mệnh** của mình.