Herhangi bir kelime yazın!

"simmering" in Vietnamese

đun nhỏ lửaâm ỉ (cảm xúc)

Definition

Từ này chỉ món ăn được nấu ở lửa nhỏ, sôi liu riu, hoặc cảm xúc âm ỉ, dần dần tích tụ bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

'đun nhỏ lửa' hay dùng trong nấu ăn, đặc biệt nước hoặc sốt. Khi nói về cảm xúc ('simmering anger'), nghĩa là cảm xúc chưa bùng phát nhưng đang tăng dần âm thầm.

Examples

The soup is simmering on the stove.

Súp đang **đun nhỏ lửa** trên bếp.

Keep the sauce simmering until it thickens.

Giữ cho nước sốt **đun nhỏ lửa** đến khi đặc lại.

Her anger was simmering below the surface.

Cơn giận của cô ấy đang **âm ỉ** bên trong.

He spoke calmly, but you could tell there was simmering tension in the room.

Anh ấy nói chuyện điềm tĩnh, nhưng bạn có thể cảm nhận **căng thẳng âm ỉ** trong phòng.

The vegetables are simmering nicely—dinner will be ready soon.

Rau củ đang **đun nhỏ lửa** rất ngon—bữa tối sắp sẵn sàng rồi.

There has been simmering resentment between the two teams for months.

Đã có sự **âm ỉ bất mãn** giữa hai đội suốt nhiều tháng.