"simkin" in Vietnamese
Simkin
Definition
‘Simkin’ là tên riêng, thường dùng làm họ và đôi khi là tên. Nó có nguồn gốc từ châu Âu hoặc Do Thái.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Simkin’ chủ yếu là họ, viết hoa chữ cái đầu. Hiếm khi dùng làm tên. Thường gặp trong văn học hoặc tên nhân vật.
Examples
Mr. Simkin is my neighbor.
Ông **Simkin** là hàng xóm của tôi.
Simkin works at the library.
**Simkin** làm việc ở thư viện.
Please meet Dr. Simkin.
Xin giới thiệu bác sĩ **Simkin**.
Everyone was surprised when Simkin won the award.
Mọi người đều bất ngờ khi **Simkin** nhận giải thưởng.
Have you read the new book by Simkin?
Bạn đã đọc cuốn sách mới của **Simkin** chưa?
People often mispronounce Simkin when they see it for the first time.
Nhiều người hay phát âm sai **Simkin** khi nhìn thấy lần đầu.