Herhangi bir kelime yazın!

"simile" in Vietnamese

so sánh (tu từ)

Definition

So sánh (tu từ) là biện pháp tu từ dùng từ 'như' hoặc 'giống như' để so sánh hai sự vật khác nhau nhằm làm cho mô tả sinh động hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'So sánh' thường gặp trong văn học hoặc miêu tả. Phải có từ 'như', 'giống như' trong câu. Đừng nhầm lẫn với 'ẩn dụ' vì ẩn dụ không dùng các từ này.

Examples

A common simile is 'as brave as a lion'.

Một **so sánh** thông dụng là 'dũng cảm như sư tử'.

Authors use simile to make their descriptions lively.

Tác giả dùng **so sánh** để làm cho phần miêu tả sinh động.

A simile often uses 'like' or 'as' in the sentence.

**So sánh** thường dùng từ 'như' hoặc 'giống như' trong câu.

That kid is as fast as lightning—what a great simile!

Đứa bé đó nhanh như chớp—một **so sánh** thật tuyệt!

If you see 'as cold as ice', that's a classic simile.

Nếu bạn thấy 'lạnh như băng', đó là một **so sánh** kinh điển.

Teachers often ask students to write a simile in their essays.

Giáo viên thường yêu cầu học sinh viết một **so sánh** trong bài luận.