Herhangi bir kelime yazın!

"similarity" in Vietnamese

điểm tương đồngsự giống nhau

Definition

Khi hai hay nhiều thứ có đặc điểm hoặc tính chất giống nhau, làm cho chúng giống hoặc tương tự nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật; hay đi với 'giữa', 'của', hoặc 'về'. Không nhầm lẫn với 'simile' (phép so sánh tu từ).

Examples

There is a strong similarity between these two paintings.

Có một **điểm tương đồng** rõ rệt giữa hai bức tranh này.

Can you see the similarity in their faces?

Bạn có thấy **điểm tương đồng** trên khuôn mặt của họ không?

The similarity of their voices surprised me.

**Sự giống nhau** trong giọng nói của họ làm tôi ngạc nhiên.

There's a lot of similarity between the way they think.

Có rất nhiều **điểm tương đồng** trong cách họ suy nghĩ.

I noticed a striking similarity in their taste in music.

Tôi nhận thấy một **điểm tương đồng** nổi bật trong gu âm nhạc của họ.

Despite their similarity, the two brands offer different products.

Mặc dù có **điểm tương đồng**, hai thương hiệu này vẫn cung cấp những sản phẩm khác nhau.