Herhangi bir kelime yazın!

"silverfish" in Vietnamese

cá bạc

Definition

Cá bạc là một loại côn trùng nhỏ, không có cánh, thân mình mảnh bạc. Chúng thường được tìm thấy ở những nơi tối và ẩm như nhà vệ sinh hay tầng hầm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cá bạc’ chỉ dùng để chỉ loại côn trùng này, không liên quan đến cá thật. Hay gặp khi nói về vệ sinh hoặc xử lý côn trùng trong nhà.

Examples

I saw a silverfish in the bathroom.

Tôi đã thấy một con **cá bạc** trong phòng tắm.

Silverfish like to hide in dark places.

**Cá bạc** thích ẩn mình ở những nơi tối.

There are many silverfish in old houses.

Có rất nhiều **cá bạc** trong các ngôi nhà cũ.

Last night, a silverfish crawled across my book while I was reading.

Tối qua, một con **cá bạc** bò qua cuốn sách của tôi khi tôi đang đọc.

My dad uses traps to get rid of silverfish in the basement.

Bố tôi dùng bẫy để diệt **cá bạc** trong tầng hầm.

Whenever it’s humid, I find a silverfish or two in my towels.

Mỗi khi trời ẩm, tôi lại thấy một hai con **cá bạc** trong khăn tắm.