Herhangi bir kelime yazın!

"silt" in Vietnamese

bùn phù saphù sa

Definition

Bùn phù sa là lớp đất rất mịn, mềm do nước sông hoặc lũ cuốn đi và lắng lại, tạo nên lớp đất màu mỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bùn phù sa' chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học, môi trường, địa lý. Các cụm như 'lắng đọng phù sa', 'tích tụ bùn phù sa' được dùng nhiều. Không nhầm lẫn với 'bùn' hay 'cát'.

Examples

The river brings silt to the farmland every year.

Con sông mang **bùn phù sa** đến cánh đồng mỗi năm.

After the flood, the streets were covered in silt.

Sau trận lũ, đường phố bị phủ đầy **bùn phù sa**.

Silt makes the lake water look brown and cloudy.

**Bùn phù sa** làm cho nước hồ trông nâu và đục.

The delta grew larger as more silt settled over time.

Đồng bằng lớn dần lên khi càng nhiều **phù sa** lắng lại theo thời gian.

Fishermen complain that silt blocks their boats near the shore.

Ngư dân than phiền rằng **bùn phù sa** làm tàu của họ bị kẹt gần bờ.

My shoes got stuck in the silt when we tried to cross the river yesterday.

Hôm qua khi bọn mình cố băng qua sông, giày của tớ bị kẹt trong **bùn phù sa**.