Herhangi bir kelime yazın!

"silly season" in Vietnamese

mùa tin vớ vẩnmùa ít tin tức

Definition

Đây là thời điểm trong năm, thường vào mùa hè, khi ít tin tức quan trọng và báo chí thường đăng những câu chuyện lạ hoặc không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này có tính hài hước hoặc châm biếm, thường dùng trong báo chí nhưng cũng có thể áp dụng cho bất kỳ khoảng thời gian nào ít sự kiện xảy ra.

Examples

During the silly season, newspapers publish funny animal stories.

Trong **mùa tin vớ vẩn**, báo đăng các câu chuyện con vật vui nhộn.

Summer is often called the silly season by journalists.

Mùa hè thường được các nhà báo gọi là **mùa tin vớ vẩn**.

Strange stories appear more often in the silly season.

Những câu chuyện kỳ lạ xuất hiện thường xuyên hơn trong **mùa tin vớ vẩn**.

It's the silly season—no wonder the front page is all about a giant pumpkin.

Đang là **mùa tin vớ vẩn**—không lạ gì khi trang nhất chỉ nói về quả bí ngô khổng lồ.

We always get bizarre headlines in the silly season.

Chúng tôi luôn thấy những tiêu đề kỳ quặc trong **mùa tin vớ vẩn**.

Don’t take that alien story seriously—it’s just the silly season.

Đừng coi câu chuyện về người ngoài hành tinh đó là nghiêm túc—chỉ là **mùa tin vớ vẩn** thôi.