"silly me" in Vietnamese
Definition
Nói khi bạn mắc lỗi nhỏ hoặc lỡ quên điều gì, ý cho thấy bạn không giận mà cảm thấy buồn cười với bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng cho lỗi quan trọng. Thường phù hợp cho tình huống tự trêu mình.
Examples
Silly me, I forgot my keys at home.
**Tôi ngốc thật**, tôi quên chìa khóa ở nhà rồi.
Oops, silly me, I made a mistake on this form.
Ôi, **tôi ngốc thật**, tôi ghi sai vào biểu mẫu này.
Silly me, I walked into the wrong classroom.
**Tôi ngốc thật**, tôi vào nhầm phòng học.
Oh, silly me, I completely spaced and missed your call!
Ôi trời, **tôi vụng quá**, quên béng mất cuộc gọi của bạn!
I poured the cereal before the milk again—silly me!
Tôi lại đổ ngũ cốc trước sữa rồi—**tôi vụng quá**!
Forgot my umbrella? Yep, silly me!
Quên mang ô? Ừ, **tôi ngốc thật**!