Herhangi bir kelime yazın!

"sillier" in Vietnamese

ngớ ngẩn hơnbuồn cười hơn

Definition

'Sillier' là mức độ so sánh của 'silly', dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó ngớ ngẩn, hài hước hoặc không nghiêm túc hơn so với cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật, khi so sánh hành động hoặc lời nói vui nhộn, ngốc nghếch. Không dùng cho lỗi nghiêm trọng; thường mang ý nghĩa đùa vui, dễ thương.

Examples

He made a sillier face this time.

Lần này anh ấy làm mặt **ngớ ngẩn hơn**.

This movie is sillier than the last one.

Bộ phim này **ngớ ngẩn hơn** phim trước.

The joke got sillier every time he told it.

Mỗi lần anh ấy kể, câu chuyện cười lại **ngớ ngẩn hơn**.

If you keep acting sillier, people won't take you seriously.

Nếu bạn cứ hành động **ngớ ngẩn hơn**, mọi người sẽ không coi trọng bạn đâu.

I thought my costume couldn't get sillier, but then I added the giant shoes.

Tôi tưởng trang phục của mình không thể **ngớ ngẩn hơn** nữa, cho đến khi tôi thêm đôi giày khổng lồ vào.

Some days, my brother just gets sillier and makes everyone laugh.

Có những ngày anh trai tôi chỉ càng **ngớ ngẩn hơn** và làm mọi người cười.