Herhangi bir kelime yazın!

"silky" in Vietnamese

mướtmịn như lụa

Definition

Chỉ thứ gì đó rất mịn, mềm mại và giống như lụa khi chạm vào. Cũng có thể nói về cảm giác bóng bẩy hoặc sang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng mô tả tóc, vải hoặc da rất mềm mại. Cụm 'silky smooth' nghĩa là siêu mềm mượt, thường liên quan đến cảm giác cao cấp. Không giống 'silken' (ít dùng, mang tính thi ca).

Examples

Her hair feels silky after using the new shampoo.

Sau khi dùng dầu gội mới, tóc cô ấy **mượt mà** hẳn.

The dress has a silky texture.

Chiếc váy này có chất liệu **mịn như lụa**.

The cat’s fur is silky and soft.

Lông của con mèo **mượt** và mềm mại.

He has a silky voice that everyone loves to hear.

Anh ấy có giọng nói **mượt mà** mà ai cũng thích nghe.

This lotion leaves your skin feeling silky all day.

Loại kem dưỡng này giúp da bạn cảm thấy **mướt** cả ngày.

The chocolate has a rich, silky flavor that's hard to forget.

Sô cô la này có vị **mướt**, đậm đà khiến bạn khó quên.