Herhangi bir kelime yazın!

"silks" in Vietnamese

lụaáo đua ngựa (trang phục của tay đua ngựa)

Definition

Vải mịn, bóng làm từ tơ tằm; ngoài ra còn nói về trang phục đua ngựa nhiều màu mà các tay đua mặc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng số nhiều khi nói về nhiều loại hoặc bộ quần áo lụa. Trong đua ngựa, 'silks' là đồng phục của tay đua. Đừng nhầm với 'silk' (chỉ chất liệu).

Examples

These silks are imported from China.

Những tấm **lụa** này được nhập khẩu từ Trung Quốc.

She wore beautiful silks at the party.

Cô ấy đã mặc những bộ **lụa** đẹp ở bữa tiệc.

The store sells different kinds of silks.

Cửa hàng bán nhiều loại **lụa** khác nhau.

Jockeys wear bright silks during horse races to represent their teams.

Các tay đua mặc **áo đua ngựa** sặc sỡ khi tham gia đua để đại diện cho đội của mình.

Her collection of old silks is very valuable.

Bộ sưu tập **lụa** cũ của cô ấy rất giá trị.

I love how silks feel so smooth and cool against the skin.

Tôi rất thích cảm giác **lụa** mịn và mát trên da.