Herhangi bir kelime yazın!

"silicate" in Vietnamese

silicat

Definition

Silicat là hợp chất tạo thành từ silic, oxy và một hoặc nhiều kim loại; thường được tìm thấy trong đá, đất và nhiều loại khoáng vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Silicat' chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học, địa chất, hóa học, mang ý nghĩa chỉ nhóm khoáng vật hoặc hợp chất hoá học có sẵn trong tự nhiên.

Examples

Quartz is a common silicate mineral.

Thạch anh là một khoáng vật **silicat** phổ biến.

Scientists study silicate rocks to learn about Earth.

Các nhà khoa học nghiên cứu đá **silicat** để hiểu về Trái Đất.

Many window glasses are made from silicate materials.

Nhiều loại kính cửa sổ được làm từ vật liệu **silicat**.

The desert is full of silicate sands that sparkle in the sunlight.

Sa mạc đầy những hạt cát **silicat** lấp lánh dưới ánh mặt trời.

If you break down most rocks, you’ll find they contain silicate structures.

Nếu bạn phân tích hầu hết các loại đá, bạn sẽ thấy chúng có cấu trúc **silicat**.

Those weird green crystals are actually a type of silicate.

Những tinh thể màu xanh lá kỳ lạ đó thực ra là một loại **silicat**.