Herhangi bir kelime yazın!

"silent as the grave" in Vietnamese

im lặng như nấm mồyên ắng như nghĩa địa

Definition

Dùng để miêu tả nơi chốn, tình huống hoặc ai đó cực kỳ yên tĩnh, không có một tiếng động nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc mô tả sinh động, không dùng trong giao tiếp thân mật. Gần nghĩa với 'yên lặng như tờ'.

Examples

At night, the whole house was silent as the grave.

Ban đêm, cả căn nhà **im lặng như nấm mồ**.

When the teacher entered, the classroom became silent as the grave.

Khi giáo viên bước vào, lớp học trở nên **im lặng như nấm mồ**.

The street was silent as the grave after midnight.

Sau nửa đêm, con đường **im lặng như nghĩa địa**.

You could hear a pin drop; the hall was silent as the grave.

Có thể nghe tiếng kim rơi; hội trường **im lặng như nấm mồ**.

After the shocking news, the office was silent as the grave for several minutes.

Sau tin sốc, văn phòng **im lặng như nấm mồ** mấy phút liền.

As soon as the lights went out, the camp became silent as the grave.

Ngay khi đèn tắt, trại **im lặng như nghĩa địa**.