Herhangi bir kelime yazın!

"silencing" in Vietnamese

làm im lặngbịt miệngngăn chặn

Definition

Hành động làm cho ai đó hoặc điều gì đó im lặng, thường bằng cách ngăn chặn phát biểu hoặc biểu đạt. Cũng có thể chỉ việc ngăn cản ý kiến hoặc thông tin được truyền đạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể chỉ việc làm ai đó yên lặng hoặc ngăn chặn tiếng nói, ý kiến. Thường gặp trong bàn luận về chính trị, xã hội ('silencing dissent', 'tự bịt miệng').

Examples

The teacher is silencing the noisy students.

Giáo viên đang **làm im lặng** các học sinh ồn ào.

They are silencing the alarm so it stops ringing.

Họ đang **tắt âm** chuông báo động để nó ngừng kêu.

The silencing of voices can harm a community.

**Ngăn chặn tiếng nói** có thể gây hại cho một cộng đồng.

Activists spoke out against the government's silencing of the media.

Các nhà hoạt động đã lên tiếng phản đối việc chính phủ **bịt miệng** truyền thông.

Sometimes, silencing your phone is the best way to focus.

Đôi khi, **tắt âm** điện thoại là cách tốt nhất để tập trung.

Online silencing can make people afraid to share their thoughts.

**Ngăn chặn** trên mạng có thể khiến mọi người sợ chia sẻ ý kiến của mình.