Herhangi bir kelime yazın!

"sil" in Vietnamese

Sil

Definition

'Sil' không phải là từ chuẩn trong tiếng Anh, thường xuất hiện như tên riêng hoặc viết tắt, hoặc do đánh máy sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng như tên người hoặc tên nhãn hiệu; không phải danh từ, động từ hay tính từ phổ biến.

Examples

My friend's name is Sil.

Tên bạn tôi là **Sil**.

Sil is the manager of this store.

**Sil** là quản lý của cửa hàng này.

I have never met anyone called Sil before.

Tôi chưa từng gặp ai tên là **Sil** trước đây.

Hey Sil, are you coming to the meeting later?

Này **Sil**, bạn có đến cuộc họp sau không?

People always ask me if Sil is short for something, but it's just my full name.

Mọi người luôn hỏi tôi liệu **Sil** có phải là tên viết tắt không, nhưng đó là tên đầy đủ của tôi.

Can you send this email to Sil when you get a chance?

Khi nào rảnh, bạn gửi email này cho **Sil** giúp mình nhé?