"signify" in Vietnamese
Definition
Dùng để biểu thị, cho thấy hoặc có nghĩa là điều gì đó. Thường được sử dụng khi muốn diễn đạt một ý tưởng, cảm xúc hoặc hành động cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như học thuật, pháp lý, kỹ thuật. Phổ biến với cụm như 'signify importance', 'signify change'. Không nhầm với 'signal' (gửi thông điệp trực tiếp).
Examples
Red lights signify 'stop' on the road.
Đèn đỏ trên đường **biểu thị** 'dừng lại'.
A smile can signify happiness.
Một nụ cười có thể **biểu thị** niềm hạnh phúc.
A high score signifies you did well on the test.
Điểm cao **biểu thị** bạn đã làm tốt bài kiểm tra.
His silence signified that he disagreed, even though he didn't say a word.
Sự im lặng của anh ấy **biểu thị** rằng anh không đồng ý, dù không nói gì.
A wedding ring usually signifies that someone is married.
Nhẫn cưới thường **biểu thị** người đó đã kết hôn.
What exactly does this symbol signify on the map?
Ký hiệu này trên bản đồ **biểu thị** chính xác điều gì?