Herhangi bir kelime yazın!

"signboard" in Vietnamese

biển hiệubảng hiệu

Definition

Là bảng có chữ hoặc hình, thường đặt ngoài cửa hàng, tòa nhà hoặc trên đường để cung cấp thông tin hoặc quảng cáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Biển hiệu', 'bảng hiệu' thường chỉ bảng ở ngoài cửa hàng, nhà hàng, đường phố. Không dùng cho biển quảng cáo lớn ('billboard') hay trực tuyến ('banner').

Examples

The signboard on the bakery is bright and easy to read.

**Biển hiệu** ở tiệm bánh rất sáng và dễ đọc.

Please look for the signboard at the entrance.

Vui lòng tìm **biển hiệu** ở cổng vào.

The signboard says the museum is closed today.

**Biển hiệu** ghi rằng bảo tàng hôm nay đóng cửa.

We missed the restaurant because the signboard was too small to see from the road.

Chúng tôi đã bỏ lỡ nhà hàng vì **biển hiệu** quá nhỏ nên không thấy từ ngoài đường.

They repainted the old signboard to attract more customers.

Họ đã sơn lại **biển hiệu** cũ để thu hút thêm khách hàng.

The new cafe has a really creative signboard that makes it stand out.

Quán cà phê mới có **biển hiệu** rất sáng tạo, làm nổi bật quán hơn.