Herhangi bir kelime yazın!

"signalling" in Vietnamese

ra hiệutruyền tín hiệu

Definition

Sử dụng cử chỉ, âm thanh, ánh sáng hoặc hành động để truyền đạt thông tin hoặc hướng dẫn mà không dùng lời nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật như 'signalling proteins', 'traffic signalling'. Có thể dùng cho cả truyền đạt thông tin có chủ ý hoặc vô tình.

Examples

The traffic lights are signalling that we should stop.

Đèn giao thông đang **ra hiệu** rằng chúng ta nên dừng lại.

She was signalling for help by waving her arms.

Cô ấy đang **ra hiệu** cầu cứu bằng cách vẫy tay.

The teacher is signalling for everyone to be quiet.

Giáo viên đang **ra hiệu** cho mọi người im lặng.

That dog keeps signalling he wants to go out by standing at the door.

Con chó đó cứ đứng ở cửa để **ra hiệu** rằng nó muốn ra ngoài.

The scientist is studying how cells are signalling to each other.

Nhà khoa học đang nghiên cứu cách các tế bào **truyền tín hiệu** cho nhau.

He’s been signalling with his eyes all night, but I don’t know what he means.

Anh ấy đã **ra hiệu** bằng mắt cả đêm, nhưng tôi không hiểu ý anh ấy.