Herhangi bir kelime yazın!

"sign out" in Vietnamese

đăng xuất

Definition

Thoát khỏi tài khoản hoặc kết thúc phiên làm việc trên website, ứng dụng hoặc máy tính để người khác không truy cập được dưới tên bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với tài khoản trực tuyến, ứng dụng, thiết bị. 'sign out' và 'log out' đa phần thay thế cho nhau. Các cụm như 'đừng quên đăng xuất' rất phổ biến.

Examples

Please sign out when you finish using the computer.

Khi dùng xong máy tính, vui lòng **đăng xuất**.

I forgot to sign out of my email at school.

Tôi quên **đăng xuất** email ở trường.

Click here to sign out of your account.

Nhấn vào đây để **đăng xuất** khỏi tài khoản của bạn.

Make sure you sign out if you're on a public computer.

Nếu dùng máy tính công cộng, nhớ **đăng xuất** nhé.

She quickly signed out before her friend took over the laptop.

Cô ấy đã nhanh chóng **đăng xuất** trước khi bạn mình sử dụng laptop.

Sometimes I forget to sign out after shopping online.

Đôi khi tôi quên **đăng xuất** sau khi mua hàng online.