Herhangi bir kelime yazın!

"sightless" in Vietnamese

không có thị giác

Definition

Không nhìn thấy được, bị mù. Cũng dùng cho vật không có mắt hay thị giác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sightless’ là từ trang trọng hoặc văn học thay cho ‘blind’. Không dùng trong hội thoại hằng ngày, thường gặp trong thơ hoặc mô tả như 'sightless eyes'. Thường chỉ mù vĩnh viễn, không dùng cho mù tạm thời.

Examples

The sightless man used a white cane to walk safely.

Người đàn ông **mù** dùng gậy trắng để đi lại an toàn.

Owls are not sightless; they can see very well at night.

Cú không phải là loài **mù**; chúng nhìn đêm rất tốt.

The painting showed a sightless statue in the garden.

Bức tranh vẽ một bức tượng **mù** trong vườn.

With sightless eyes, the dog relied on its sense of smell.

Với đôi mắt **mù**, con chó dựa vào khứu giác của mình.

She described a world that felt cold and sightless.

Cô ấy mô tả một thế giới lạnh lẽo và **mù**.

The legend spoke of a sightless prophet who knew everyone’s secrets.

Truyền thuyết kể về một nhà tiên tri **mù** biết hết mọi bí mật.