Herhangi bir kelime yazın!

"sifted" in Vietnamese

râyxem xét kỹ

Definition

Được lọc qua rây hoặc sàng để tách các phần lớn và giữ lại phần mịn; cũng có nghĩa là kiểm tra kỹ lưỡng để tìm những điều quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rây áp dụng nhiều cho bột, đường khi làm bánh, còn nghĩa bóng là xem xét kỹ tài liệu. Đừng nhầm với 'dịch chuyển' (shifted).

Examples

The sifted flour makes the cake lighter.

Bột mì **rây** làm cho bánh nhẹ hơn.

All sugar must be sifted before use.

Tất cả đường phải được **rây** trước khi dùng.

She added the sifted cocoa powder to the mixture.

Cô ấy thêm **cacao đã rây** vào hỗn hợp.

We sifted through old boxes to find the family photos.

Chúng tôi đã **lục lọi/xem xét kỹ** những hộp cũ để tìm ảnh gia đình.

Investigators sifted the evidence for clues.

Các điều tra viên đã **xem xét kỹ** các bằng chứng để tìm manh mối.

I sifted the comments to find helpful feedback.

Tôi đã **lọc/xem qua** các bình luận để tìm góp ý hữu ích.