Herhangi bir kelime yazın!

"sierras" in Vietnamese

dãy núidãy đồi

Definition

Nhiều ngọn núi hoặc đồi được xếp thành chuỗi liền nhau, thường gọi là dãy núi. Được dùng trong miêu tả địa lý hay cảnh quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nhiều dãy núi, không dùng để chỉ một ngọn núi riêng lẻ. Thường gặp trong bài viết về địa lý hoặc khi miêu tả cảnh.

Examples

The hikers crossed several sierras during their journey.

Những người leo núi đã băng qua vài **dãy núi** trong chuyến đi.

Snow covered the tops of the distant sierras.

Tuyết đã phủ lên đỉnh của những **dãy núi** ở xa.

There are many beautiful sierras in the national park.

Trong công viên quốc gia có rất nhiều **dãy núi** đẹp.

From our campsite, we woke up to a sunrise over the sierras.

Từ chỗ cắm trại, chúng tôi thức dậy với bình minh trên những **dãy núi**.

You've never seen stars like the ones above the sierras at night.

Bạn chưa từng thấy những vì sao như trên bầu trời phía trên các **dãy núi** vào ban đêm.

The drive through the sierras can be long, but the views are worth it.

Lái xe qua các **dãy núi** có thể mất thời gian, nhưng cảnh đẹp rất xứng đáng.