"sienna" in Vietnamese
Definition
Màu nâu đỏ đậm, xuất phát từ đất sét có chứa oxit sắt và mangan. Thường dùng làm màu vẽ hoặc trong thiết kế.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực hội họa hoặc thiết kế, như "raw sienna" (đất son nguyên chất), "burnt sienna" (đất son nung). Hiếm khi chỉ màu vật dụng hàng ngày.
Examples
She painted the sunset with rich sienna colors.
Cô ấy đã vẽ cảnh hoàng hôn bằng những màu **đất son** đậm.
The artist chose sienna for the background of the painting.
Họa sĩ chọn màu **đất son** cho nền bức tranh.
The clay has a natural sienna tint.
Đất sét này có sắc **đất son** tự nhiên.
If you want a warm, earthy vibe in your living room, try adding some sienna accents.
Nếu bạn muốn không gian phòng khách ấm áp, gần gũi thiên nhiên, hãy thử thêm một vài điểm nhấn **đất son**.
I always mix a bit of sienna with yellow to get a nice skin tone when painting portraits.
Tôi luôn pha một chút **đất son** với màu vàng để tạo màu da đẹp khi vẽ chân dung.
You can see traces of sienna in the old bricks of the building.
Bạn có thể nhìn thấy những vết **đất son** trên các viên gạch cũ của tòa nhà đó.