"sideburn" in Vietnamese
tóc mai
Definition
Phần tóc mọc ở hai bên mặt nam giới, phía trước tai, thường là từng dải kéo dài xuống má.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói ở dạng số nhiều: 'sideburns'. Hay dùng khi mô tả kiểu tóc hoặc râu, trang trọng hơn từ lóng như 'mutton chops'.
Examples
He has thick sideburns.
Anh ấy có **tóc mai** dày.
His sideburns are long and straight.
**Tóc mai** của anh ấy dài và thẳng.
He shaved off his sideburns last week.
Anh ấy đã cạo **tóc mai** tuần trước.
Those 1970s sideburns are making a comeback!
**Tóc mai** kiểu thập niên 1970 đang trở lại thịnh hành!
I can't grow sideburns, no matter how hard I try.
Tôi không thể mọc **tóc mai**, dù đã cố gắng rất nhiều.
Do you want your sideburns trimmed or left long?
Bạn muốn cắt ngắn hay để dài **tóc mai**?