"sideboard" in Vietnamese
Definition
Đây là một loại tủ đặt ở phòng ăn dùng để cất giữ bát đĩa, dao nĩa và khăn trải bàn; cũng thường dùng để bày đồ ăn hoặc thức uống.
Usage Notes (Vietnamese)
'sideboard' phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh; trong tiếng Anh Mỹ, thường dùng 'buffet' hoặc 'credenza'. Thường đặt ở phòng ăn, không nên nhầm với tủ bếp hay kệ bếp.
Examples
The plates are in the sideboard.
Những chiếc đĩa để trong **tủ bày đồ ăn**.
She put the cutlery back in the sideboard.
Cô ấy để dao nĩa lại trong **tủ bày đồ ăn**.
We keep our tablecloths in the sideboard.
Chúng tôi để khăn trải bàn trong **tủ bày đồ ăn**.
The old oak sideboard adds charm to the dining room.
Chiếc **tủ bày đồ ăn** bằng gỗ sồi cũ làm phòng ăn thêm sang trọng.
Can you clear the sideboard after dinner?
Bạn có thể dọn **tủ bày đồ ăn** sau bữa tối không?
We set the dessert on the sideboard for everyone to help themselves.
Chúng tôi để món tráng miệng lên **tủ bày đồ ăn** để mọi người tự lấy.