Herhangi bir kelime yazın!

"sidebar" in Vietnamese

thanh bên

Definition

Thanh bên là khu vực hoặc bảng điều khiển dọc nằm ở cạnh màn hình, trang web hay tài liệu, thường dùng để dẫn hướng hoặc hiển thị thông tin bổ sung. Ngoài ra còn có nghĩa là bài viết ngắn nằm cạnh nội dung chính trên báo hoặc tạp chí.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong kỹ thuật số, 'thanh bên' dùng cho trình đơn điều hướng hoặc hiển thị công cụ. Trong báo chí, chỉ phần bài ngắn phụ. Thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực công nghệ và truyền thông.

Examples

Click on the sidebar to open the menu.

Nhấn vào **thanh bên** để mở menu.

The website's sidebar shows your recent messages.

**Thanh bên** của trang web hiển thị tin nhắn gần đây của bạn.

There is a helpful sidebar in this document.

Tài liệu này có một **thanh bên** hữu ích.

You can drag apps into the sidebar for quick access.

Bạn có thể kéo ứng dụng vào **thanh bên** để truy cập nhanh.

The news article had a sidebar with fun facts about the topic.

Bài báo có một **thanh bên** với những sự thật thú vị về chủ đề.

I closed the sidebar to make the content bigger.

Tôi đã đóng **thanh bên** để làm nội dung lớn hơn.