Herhangi bir kelime yazın!

"sidearms" in Vietnamese

súng ngắnsúng lục

Definition

Vũ khí nhỏ như súng ngắn hoặc súng lục, được cảnh sát, quân đội hoặc bảo vệ mang bên mình như vũ khí phụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường quân sự, cảnh sát hoặc bảo vệ; chỉ các loại súng nhỏ như súng ngắn, không dùng cho súng trường. Thường ở dạng số nhiều.

Examples

Police officers often carry sidearms for protection.

Cảnh sát thường mang theo **súng ngắn** để tự vệ.

Soldiers are trained to use their sidearms in emergencies.

Binh lính được huấn luyện sử dụng **súng ngắn** trong trường hợp khẩn cấp.

Security guards must keep their sidearms secured at all times.

Nhân viên bảo vệ phải luôn giữ **súng ngắn** an toàn mọi lúc.

When the rifle jams, you have to rely on your sidearms.

Khi súng trường bị kẹt, bạn phải dựa vào **súng ngắn** của mình.

Most detectives carry their sidearms in a shoulder holster.

Hầu hết các thám tử đều đeo **súng ngắn** trong bao súng vai.

He always checks his sidearms before going on duty.

Anh ấy luôn kiểm tra **súng ngắn** trước khi lên ca trực.