"sickens" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó hoặc bản thân cảm thấy ốm, hoặc gây cảm giác ghê sợ, khó chịu mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc những câu nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực như 'It sickens me that...'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The smell of the spoiled food sickens me.
Mùi thức ăn hỏng làm tôi **phát ốm**.
Too much sugar sickens some people.
Quá nhiều đường làm một số người **phát ốm**.
The sight of blood sickens her.
Nhìn thấy máu làm cô ấy **phát ốm**.
It really sickens me to see so much waste.
Thấy lãng phí nhiều như vậy thực sự làm tôi **ghê tởm**.
The news about the corruption scandal sickens the public.
Tin tức về vụ bê bối tham nhũng làm công chúng **ghê tởm**.
Even talking about that topic sickens him.
Chỉ nói về chủ đề đó thôi cũng khiến anh ấy **khó chịu**.